The kidnapper gave himself up to the police. A. confided himself B. surrendered C. accommodated himself D. went up
Giải thích
B là đáp án đúng
Kiến thức: đồng nghĩa – trái nghĩa
Giải thích:
give sb up = surrend: đầu hàng, đầu thú
Các đáp án còn lại:
- confide oneself: tiết lộ bí mật
- accommodate oneself: làm cho thích nghi
- go up: tăng lên
Dịch nghĩa: Kẻ bắt cóc trẻ em đã đầu thú với cảnh sát.