The keynote speech (10) by Professor Elena Vance will analyze the psychological impacts of remote learning on student engagement.
Giải thích
D
Câu này đã có động từ chính là "will analyze". Chỗ trống thuộc mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "The keynote speech". Bài phát biểu được thực hiện/trình bày (delivered) bởi Giáo sư, mang nghĩa bị động.
Dạng đầy đủ: The keynote speech which was delivered by...
Rút gọn bị động: Bỏ "which was", giữ lại V3/ed.
Chọn D. delivered
→ The keynote speech delivered by Professor Elena Vance will analyze the psychological impacts of remote learning on student engagement.
Dịch nghĩa: Bài phát biểu chính do Giáo sư Elena Vance trình bày sẽ phân tích tác động tâm lý của việc học từ xa đối với sự gắn kết của sinh viên.