The key to start-up success lies in crafting a (3) ______, which includes setting realistic
Giải thích
Kiến thức về trật tự từ
- comprehensive /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ (adj): toàn diện
- financial /faɪˈnænʃl/, /fəˈnænʃl/ (adj): liên quan đến tài chính
- strategy /ˈstrætədʒi/ (n): chiến lược → danh từ ‘strategy’ đứng cuối
Theo quy tắc trật tự tính từ: OSASCOMP (Opinion – Size – Age – Shape – Color – Material – Purpose)
→ ‘comprehensive’ thuộc nhóm Opinion đứng trước ‘financial’ thuộc nhóm Purpose.
→ trật tự đúng: comprehensive financial strategy
Dịch: Bí quyết thành công của một start-up nằm ở việc xây dựng một chiến lược tài chính toàn diện, bao gồm đặt mục tiêu thực tế và giữ tinh thần tích cực.
Chọn C.