The judge the pedestrian for the accident.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
A. accuse somebody of something: buộc tội, kết tội ai về cái gì
B. charge somebody: buộc tội ai
Bị động: be charge with (doing) something: bị buộc tội gì
C. sue somebody for something: kiện ai ra tòa vì việc gì
D. blame somebody for something: blame something on somebody: khiển trách, đổ lỗi
Dựa vào giới từ “for” và nghĩa câu, chọn D.
Dịch: Thẩm phán buộc tội người lái xe đạp gây ra vụ tai nạn.