The journalist refused to disclose the sourse of his information
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
disclose (v): tiết lộ
Xét các đáp án:
A. open (v): mở
B. reveal (v): tiết lộ
C. shut (v): đóng
D. conceal (v): che giấu
→ disclose = reveal
Dịch: Nhà báo từ chối tiết lộ nguồn thông tin mình có được.