The invention of the telephone was a groundbreaking achievement in communication. A. traditional B. impressive C. revolutionary D. complicated
Giải thích
Đáp án đúng là C
Từ đồng nghĩa với “groundbreaking (adj): mang tính đột phá, mang tính cách mạng”
A. traditional (adj): truyền thống
B. impressive (adj): ấn tượng
C. revolutionary (adj): mang tính cách mạng, đột phá
D. complicated (adj): phức tạp
→ groundbreaking = revolutionary
Dịch: Việc phát minh ra điện thoại là một thành tựu đột phá trong lĩnh vực giao tiếp.