Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Ninh Bình có đáp án

The introduction of secure bicycle parking on streets, at railway and underground stations, and in schools and workplaces (21) _______.

21/40

The introduction of secure bicycle parking on streets, at railway and underground stations, and in schools and workplaces (21) _______.

has raised concerns among cyclists about limited space in busy urban areas

has played a key role in increasing the number of regular cyclists

has put people off cycling by making the parking process needlessly complicated

has introduced new guidelines for storing bicycles safely in public places

Giải thích

B

Câu: “The introduction of secure bicycle parking … (21) _______.”

→ Chủ ngữ: The introduction (số ít) → cần động từ chính dạng has + V3.

→ Ý nghĩa: đưa bãi đỗ xe an toàn → phải khuyến khích người ta đạp xe hơn.

A. đã làm dấy lên lo ngại trong cộng đồng người đi xe đạp về không gian hạn hẹp ở các khu vực đô thị đông đúc

B. đã đóng vai trò quan trọng trong việc tăng số lượng người đi xe đạp thường xuyên

C. đã khiến mọi người nản lòng vì quy trình đỗ xe trở nên phức tạp một cách không cần thiết

D. đã ban hành các hướng dẫn mới về việc cất giữ xe đạp an toàn ở nơi công cộng

→ đúng ngữ pháp + đúng logic nhân quả (đỗ xe an toàn → đạp xe thường xuyên hơn).

A, C, D mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không liên quan trực tiếp đến mục tiêu khuyến khích người dân.

Chọn B

→ The introduction of secure bicycle parking on streets, at railway and underground stations, and in schools and workplaces has played a key role in increasing the number of regular cyclists.

Dịch nghĩa: Việc đưa vào sử dụng các khu vực đỗ xe đạp an toàn trên đường phố, tại các ga tàu hỏa và ga tàu điện ngầm, cũng như tại trường học và nơi làm việc, đã đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng số lượng người đi xe đạp thường xuyên.