The introduction of credit cards radically modified North Americans’ spending habits. A. reduced B. altered C. resolved D. devoted
Giải thích
B
Modify (v) ~ alter (v): thay đổi
Reduce (v): giảm
Resolve (v): quyết định
Devote (v): cống hiến
Dịch: Sự ra đời của thẻ tín dụng đã làm thay đổi hoàn toàn thói quen chi tiêu của những người Bắc Mỹ.