The Internet was born (32) _______ scientists attempted to connect the American Defence Network
Giải thích
when
Kiến thức: Liên từ chỉ thời gian
Giải thích:
when = on/ in/ at + N (time) + that: vào lúc mà
→ “when” dùng để thay thế cho cụm từ chỉ thời gian
Dịch nghĩa: Mạng Internet ra đời khi các nhà khoa học nỗ lực kết nối mạng lưới Quốc phòng Mĩ với các mạng lưới vệ tinh khác để trao đổi thông tin.