The information shared during the meeting was marked as _______ to ensure that it remained private and secure.
Giải thích
Đáp án đúng là D
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
A. confided (v): tâm sự, giãi bày
B. confident (adj): tự tin
C. confiding (adj): tin tưởng, cởi mở
D. confidential (adj): bí mật
"Confidential" là tính từ dùng để chỉ thông tin được bảo mật.
=> The information shared during the meeting was marked as confidential to ensure that it remained private and secure.
Tạm dịch: Thông tin được chia sẻ trong cuộc họp đã được đánh dấu là bảo mật để đảm bảo rằng nó vẫn giữ được tính riêng tư và an toàn.