The in-flight entertainment may _______ that advertised, so don’t be surprised if the options are more limited than you expected.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ
A. vary in sth (v): khác nhau ở điểm nào
B. conflict with sb (v): xung đột với ai
C. in contrast to sth: trái ngược, tương phản với
D. differ from sth (v): khác với cái gì
Chọn D.
Dịch: Các lựa chọn giải trí trên chuyến bay có thể khác với quảng cáo, vì vậy đừng ngạc nhiên nếu bạn thấy có ít lựa chọn hơn mong đợi.