The illegal hunting of wild animals threatens the ________ balance of the region.
Giải thích
ecological
Vị trí cần điền là một tính từ đứng trong cụm danh từ “the ______ balance”, tính từ này đứng trước danh từ “balance” (sự cân bằng) và bổ nghĩa cho danh từ này.
ecology (n): sinh thái → ecological (adj): thuộc/liên quan tới sinh thái
Dịch: Việc săn bắn trái phép các loài động vật hoang dã đe dọa đến sự cân bằng sinh thái của khu vực.