The house has been lovingly ______ to the way it looked in 1900 when it was built.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. excavate /ˈekskəveɪt/ (v): khai quật (từ lòng đất)
B. restore /rɪˈstɔː(r)/ (v): phục hồi lại trạng thái trước đó
C. cover /ˈkʌvə(r)/ (v): che đậy lại
D. inspect /ɪnˈspekt/ (v): kiểm tra, khám xét
Dịch: Ngôi nhà đã được khôi phục lại một cách cẩn thận theo đúng diện mạo của nó vào năm 1900 khi nó được xây dựng.
Chọn B.