Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 18)

The hospital implemented an advanced AI system. It helped doctors diagnose rare diseases more accurately.

229/235

The hospital implemented an advanced AI system. It helped doctors diagnose rare diseases more accurately.

Helped doctors diagnose rare diseases more accurately, an advanced AI system was implemented by the hospital.

To help doctors diagnose rare diseases more accurately, the hospital implemented an advanced AI system.

Doctors diagnosed rare diseases more accurately due to the advanced AI system implementing by the hospital.

Implemented an advanced AI system, the hospital helped doctors diagnose rare diseases more accurately.

Giải thích

Phương pháp giải:

Rút gọn mệnh đề Ving/ VpII

- Ving dùng để rút gọn 2 mệnh đề chủ động chung chủ ngữ

- VpII dùng đề rút gọn 2 mệnh đề bị động chung chủ ngữ

Giải chi tiết:

Câu gốc: Bệnh viện đã triển khai một hệ thống trí tuệ nhân tạo tiên tiến. Hệ thống này giúp các bác sĩ chẩn đoán các bệnh hiếm gặp chính xác hơn.

=> Mối quan hệ: Bệnh viện triển khai AI, và AI đó giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn. Quan hệ 2 mệnh đề có thể hiểu là mục đích (triển khai AI để giúp bác sĩ) hoặc kết quả (triển khai AI, và kết quả là nó giúp bác sĩ).

Xét các đáp án:

A. Helped doctors diagnose rare diseases more accurately, an advanced AI system was implemented by the hospital.

→ Sai logic: Chủ ngữ "an advanced AI system" thực hiện hành động "giúp đỡ" (chủ động), nên phải dùng Helping.

B. To help doctors diagnose rare diseases more accurately, the hospital implemented an advanced AI system.

→ Đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa nhất: Sử dụng "To + V" để chỉ mục đích

C. Doctors diagnosed rare diseases more accurately due to the advanced AI system implementing by the hospital

→ Sai thể bị động: Hệ thống AI "được triển khai" bởi bệnh viện, nên phải dùng dạng rút gọn bị động implemented

D. Implemented an advanced AI system, the hospital helped doctors diagnose rare diseases more accurately.

→ Sai thể chủ động: "The hospital" là người thực hiện việc triển khai (chủ động), nên phần rút gọn đầu câu phải dùng Implementing.

Mở rộng:

  • Present Participle (V-ing): Dùng khi chủ ngữ thực hiện hành động (chủ động).
  • Past Participle (V3/ed): Dùng khi chủ ngữ nhận tác động (bị động).
  • Mục đích rút gọn: Có thể dùng để thay thế cho các mệnh đề chỉ nguyên nhân (Because/Since), thời gian (When/After), hoặc mục đích (To-V).