The hospital has now bought a new body scanner, thanks to the _______________ of local fund-raisers. (GENEROUS)
Giải thích
- Chỗ trống cần một danh từ. Cấu trúc thanks to sb/sth: nhờ ai/ cái gì mà điều gì đó thành hiện thực.
- generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ (n): sự hào phóng
Dịch: Bệnh viện hiện đã mua được một máy quét cơ thể mới, nhờ vào sự hào phóng của các nhà gây quỹ ở địa phương.