The hooligans forced officials to postpone the game and clear the arena.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- hooligan /ˈhuːlɪɡən/ (n): côn đồ, thường đi theo đám đông phá hoại các sự kiện thể thao.
A. audience /ˈɔːdiəns/ (n): khán giả
B. fan /fæn/ (n): người hâm mộ
C. troublemaker /ˈtrʌblmeɪkə(r)/ (n): kẻ gây rối
D. supporter /səˈpɔːtə(r)/ (n): người ủng hộ (= fan)
→ hooligan = troublemaker. Chọn C.
Dịch: Những kẻ côn đồ đã buộc các quan chức phải hoãn lại trận đấu và giải tán sân vận động.