The guidelines in this book can help you become a ________ speaker. A. confide B. confident C. confidence D. self-confidence
Giải thích
Đáp án C
Giải thích: need Ving = need to be PII: cần được làm gì
Dịch nghĩa: Tóc của bạn cần được cắt rồi đó. Bạn nên đi cắt tóc vào ngày mai.