The guidelines emphasise real, whole foods (36) ____________ are recognisable in their natural form.
Giải thích
A. what: những gì (không làm đại từ quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước).
B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật (làm chủ ngữ/tân ngữ).
C. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
D. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người.
Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là "real, whole foods" (thực phẩm thật, nguyên hạt/nguyên bản) - danh từ chỉ sự vật. Khoảng trống cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "are" phía sau.
Chọn B. which
→ The guidelines emphasise real, whole foods which are recognisable in their natural form.
Dịch nghĩa: Các hướng dẫn nhấn mạnh vào thực phẩm thật, nguyên bản cái mà có thể nhận biết được ở dạng tự nhiên của chúng.