The guest house was on the side of the cliff, with ________________ views of the ocean below. (breath)
Giải thích
breathtaking
Từ cần điền đứng trước danh từ "views" (tầm nhìn/phong cảnh) để đóng vai trò làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.
breath (n): hơi thở
breathe (v): thở
breathtaking (adj): đẹp đến ngạt thở, hấp dẫn (thường dùng tả cảnh)
Từ cần điền là breathtaking.
→ The guest house was on the side of the cliff, with breathtaking views of the ocean below.
Dịch nghĩa: Nhà khách nằm bên sườn vách đá, với tầm nhìn đẹp đến ngạt thở ra đại dương bên dưới.