The government is investing in energy-saving programs to increase ________.
Giải thích
efficiency
Cần một danh từ đứng sau động từ “increase”: làm tăng cái gì
efficient (adj): hiệu quả → efficiency (n): tính hiệu quả, hiệu quả
Dịch: Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình tiết kiệm năng lượng để tăng tính hiệu quả.