The government has pledged to alleviate poverty by implementing new social programs.
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng – Từ đồng nghĩa
Lời giải
A. exacerbate (v) làm trầm trọng hơn
B. mitigate (v) giảm nhẹ → đồng nghĩa với "alleviate"
C. neglect (v) bỏ mặc, phớt lờ
D. uphold (v) duy trì, ủng hộ
=> mitigate = alleviate (v) làm giảm, dịu bớt
Tạm dịch: Chính phủ đã cam kết giảm nghèo bằng cách thực hiện các chương trình xã hội mới.