The government has decided that the publication of the report would be "contrary to the public interest".
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Cụm từ - Từ trái nghĩa
contrary to: trái với, đối lập với
A. unpleasant (adj): khó chịu, không dễ chịu
B. despicable (adj): đáng khinh, hèn hạ
C. agreeable (adj): đồng thuận, tán thành, có lợi
D. urbane (adj): lịch sự, tao nhã
→ contrary to >< agreeable
Dịch: Chính phủ đã quyết định rằng việc công bố báo cáo này không có lợi cho lợi ích chung.