100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

The gender gap in primary education has been eliminated.

93/100

The gender gap in primary education has been eliminated.

variety

inconsistency

difference

similarity

Giải thích

D

gap: khoảng cách >< similarity: sự giống nhau, sự tương đồng

variety: sự đa dạng

inconsistency: không nhất quán

difference: sự khác biệt

Dịch nghĩa: Khoảng cách giới trong giáo dục tiểu học đã được xóa bỏ.