The gender gap in primary education has been eliminated.
Giải thích
D
gap: khoảng cách >< similarity: sự giống nhau, sự tương đồng
variety: sự đa dạng
inconsistency: không nhất quán
difference: sự khác biệt
Dịch nghĩa: Khoảng cách giới trong giáo dục tiểu học đã được xóa bỏ.