The garden (33) ________ down to the beach, and in spring and summer (34) ________ flowers everywhere.
Giải thích
A. these are: đây là (chỉ vật ở gần)
B. they are: chúng là (thay thế cho danh từ đã nhắc)
C. there are: có (dùng để chỉ sự tồn tại của sự vật)
D. those are: kia là (chỉ vật ở xa)
Cấu trúc “There are” + danh từ số nhiều (“flowers”) dùng để diễn tả sự hiện diện của những bông hoa trong vườn.
→ ...and in spring and summer there are flowers everywhere.
Dịch nghĩa: ...và vào mùa xuân và mùa hè, có hoa ở khắp mọi nơi.
Chọn C.