The friend has big, blue eyes / curly, blond hair.
Giải thích
curly, blond hair
Thông tin: “She has curly, blond hair” → tác giả mô tả ngoại hình của người bạn này → khoanh “curly, blond hair”.
Dịch nghĩa: Người bạn đó có mái tóc vàng xoăn.
curly, blond hair
Thông tin: “She has curly, blond hair” → tác giả mô tả ngoại hình của người bạn này → khoanh “curly, blond hair”.
Dịch nghĩa: Người bạn đó có mái tóc vàng xoăn.