The forest was restored after years of deforestation and environmental damage.
Giải thích
Đáp án đúng là C
Từ trái nghĩa với từ "restored"
restored (adj): được khôi phục, phục hồi
Xét các đáp án:
A. replanted (adj): được trồng lại
B. protected (adj): được bảo vệ
C. ruined (adj): bị phá hủy, tàn phá
D. renewed (adj): được đổi mới, làm mới
→ restored >< ruined
Dịch: Khu rừng đã được phục hồi sau nhiều năm bị chặt phá và tàn phá môi trường.