The food in this restaurant is __________. (TASTE)
Giải thích
tasty
Cấu trúc: Be + Adjective (Tính từ)
Căn cứ vào: Đứng sau động từ "is" cần một tính từ để miêu tả tính chất của thức ăn.
taste (n/v: vị/nếm) → tasty (adj: ngon).
→ The food in this restaurant is tasty.
Dịch: Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.