The flight was fine, but it (26. flew/ took/ had/ spent) twelve hours, so I was really tired when I got there.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: took
Cấu trúc: It + takes/ took + thời gian (mất bao nhiêu thời gian)
Hướng dẫn dịch: Chuyến bay ổn, nhưng phải mất mười hai giờ, vì vậy tôi thực sự mệt mỏi khi đến đó.