The first week of classes at university was a little because so many students get lost
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. disarranged (adj): không được sắp xếp B. chaotic (adj): hỗn độn
C. uncontrolled (adj): không kiểm soát D. famous (adj): nổi tiếng
Tạm dịch: Tuần đầu tiên của lớp học ở trường đại học có một chút hỗn loạn vì nhiều sinh viên bị lạc, thay đổi lớp học hoặc đến sai địa điểm.
Chọn B