The first experiment was __________, so we need to do another one. (SUCCEED)
Giải thích
unsuccessful
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
Sau “was” cần một tính từ
success (n): sự thành công → unsuccessful (adj): không thành công
Dịch nghĩa: Thí nghiệm đầu tiên đã không thành công, vì vậy chúng tôi cần một thí nghiệm khác.