The fire brigade responded to the scene instantly upon receiving the emergency call.
Giải thích
Chọn B
instantly (adv): ngay lập tức
A. suddenly (adv): đột ngột
B. immediately (adv): ngay lập tức
C. early (adv): sớm
D. steadily (adv): dần dần
=> instantly = immediately
Tạm dịch: Khi nhận được cuộc gọi khẩn cấp, đội cứu hoả xử lý hiện trường ngay lập tức.