The feedback from his presentation filled him with pride.
Kiến thức về cấu trúc câu, cụm từ đồng nghĩa
Dịch: Phản hồi về bài thuyết trình của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy tự hào.
→ Cấu trúc: be filled with pride: cảm thấy tự hào
A. Anh ấy rất ngạc nhiên trước phản hồi về bài thuyết trình của mình.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: be surprised by: ngạc nhiên bởi
B. Phản hồi về bài thuyết trình của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy tự hào.
→ Đúng. Cấu trúc: make sb do sth: khiến ai làm gì
C. Bài thuyết trình của anh ấy nhận được lời khen ngợi, điều đó khiến anh ấy cảm thấy được coi trọng.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động: Bỏ đại từ quan hệ, bỏ “to be” nếu có, chuyển động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng V-ing.
Câu đầy đủ: His presentation received praise, which made him feel valued.
D. Những gì anh ấy đạt được thông qua bài thuyết trình của mình thật ấn tượng.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ trong câu (What he achieved through his presentation).
Chọn B.