The father has lost his job, so we'll have to tighten our belt to avoid getting into debt
Giải thích
Đáp án: D
tighten one’s belt: thắt lưng buộc bụng
earn money: kiếm tiền
save money: tiết kiệm tiền [khi có tiền thừa để dành]
sit still: ngồi không, ngồi yên
economize: tiết kiệm chi tiêu
=> tighten our belt = economize: chi tiêu tiết kiệm
Dịch: Bố bị thất nghiệp, vì vậy chúng tôi sẽ phải chi tiêu tiết kiệm để tránh lâm vào cảnh nợ nần.