The famous racehorse Secretariat had to be destroyed because of a painful, incurable hoof disease. A. disabling B. vexatious C. dangerous D. reparable
Giải thích
Đáp án D
incurable: không thể cứu chữa
disabling: làm cho tàn tật
vexatious: khiến ai đó buồn
dangerous: nguy hiểm
reparable: có thể cứu chữa
Câu này dịch như sau: Con ngựa đua nổi tiếng Secretariat phải bị hủy thi đấu vì bị thương, chấn thương móng không thể cứu chữa được.
=>incurable >< reparable