The extinction of a small species seems to be consequent, but it can have a ripple effect on the food chain in the long run.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- consequent (adj): là hậu quả, kết quả
- inconsequential (adj): không quan trọng, vụn vặt, tầm thường
Sửa: consequent → inconsequential
Tạm dịch: Sự tuyệt chủng của một loài nhỏ có vẻ như không quan trọng, nhưng nó có thể tạo ra một phản ứng dây chuyền trên chuỗi thức ăn trong thời gian dài.
→ Chọn đáp án B