The Extension Program first established in 1873 at Cambridge University has successfully withstood changing popular trends. A. sponsored B. endured C. stabilized in D. ext
Giải thích
Giải thích: withstand (v): chịu đựng được
sponsor (v): tài trợ endure (v): tiếp tục tồn tại
stabilize in (v): ổn định extend (v): mở rộng
=> endured = withstood
Tạm dịch: Chương trình mở rộng đầu tiên được thành lập năm 1873 tại Đại học Cambridge đã thành công với việc thay đổi xu hướng phổ biến.
Đáp án: B