The example of climate change in paragraph 3 serves primarily to ____________.
Ví dụ về biến đổi khí hậu ở đoạn 3 chủ yếu nhằm mục đích ____________.
A. làm nổi bật sự thỏa thuận toàn cầu cần thiết cho sự hợp tác...
B. minh họa cách thức một thực tại chung có thể trở nên khó nắm bắt do các cơ sở dữ kiện (sự thật) khác nhau. (Đúng).
C. nhấn mạnh sự đồng thuận toàn cầu về các rủi ro môi trường...
D. chứng minh tính hiệu quả của thuật toán trong việc trình bày thông tin cân bằng. (Sai, thuật toán trình bày phiến diện).
Ví dụ chỉ ra hai nhóm người nhìn thấy hai nguồn thông tin hoàn toàn trái ngược nhau về cùng một vấn đề biến đổi khí hậu. Cuối đoạn kết luận rằng vì họ dựa trên "completely disparate bodies of fact" (những tập hợp sự thật hoàn toàn khác biệt), nên họ không có cơ sở nào để hiểu nhau (share mutual understanding). Điều này trực tiếp minh họa cho việc "thực tại chung trở nên khó nắm bắt".
Chọn B.