The exam, which is reportedly shorter and more difficult than previous years, has left many (7) ______ feeling anxious.
Kiến thức về đại từ
A. another /əˈnʌðə(r)/: một cái/người khác, thêm một (chỉ một vật hoặc người khác trong số nhiều, thường mang ý nghĩa bổ sung và đứng trước danh từ đếm được số ít).
B. others /ˈʌðəz/: những cái/người khác (chỉ nhiều vật hoặc người khác, thường được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).
C. other /ˈʌðə(r)/: khác (dùng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, chỉ những cái/người khác).
D. the other /ði ˈʌðə(r)/: cái/người còn lại (Chỉ một vật hoặc người còn lại trong hai hoặc một nhóm đã xác định).
- Từ ‘many’ được sử dụng để chỉ một số lượng lớn và thường đi kèm với danh từ đếm được số nhiều. Trong các đáp án, chỉ có đáp án B - ‘others’ (những người khác) là đại từ số nhiều, phù hợp đi sau từ ‘many’và hợp với ngữ cảnh của câu => Chọn B.
Dịch: ‘The exam, which is reportedly longer and more difficult than previous years, has left many others feeling anxious.’ (Đề thi, được cho là dài hơn và khó hơn so với những năm trước, đã khiến nhiều học sinh cảm thấy lo lắng.)
Chọn B.