The event will also feature live coding demonstrations (15) ______ by the IT club, offering a deeper understanding of practical tech skills.
A. are led: động từ chia thì hiện tại đơn (bị động).
B. lead (v): động từ nguyên mẫu.
C. led (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. leading (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
Câu đã có động từ chính là “feature” (bao gồm/có sự góp mặt của). Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ “live coding demonstrations” (các buổi trình diễn lập trình trực tiếp). Các buổi trình diễn này không tự dẫn dắt mà “được dẫn dắt / điều hành” bởi câu lạc bộ IT (có giới từ “by” phía sau). Mệnh đề đầy đủ là: which are led by.... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
Chọn C. led
→ The event will also feature live coding demonstrations led by the IT club...
Dịch nghĩa: Sự kiện cũng sẽ có các buổi trình diễn lập trình trực tiếp được dẫn dắt bởi câu lạc bộ IT...