The event aims to encourage students to adopt more (24) ________ lifestyles
Giải thích
A. sustain (v): duy trì
B. sustainability (n): sự bền vững
C. sustaining (V-ing): đang duy trì
D. sustainable (adj): mang tính bền vững
Cấu trúc cụm danh từ: adj + N. Đứng trước danh từ "lifestyles" (lối sống) cần một tính từ để bổ nghĩa.
Chọn D. sustainable
→ The event aims to encourage students to adopt more sustainable lifestyles through practical activities and discussions.
Dịch nghĩa: Sự kiện nhằm mục đích khuyến khích học sinh áp dụng những lối sống bền vững hơn thông qua các hoạt động thực tế và thảo luận.