The encouragement from her friends gave her the confidence to perform on stage.
Giải thích
Kiến thức về cấu trúc câu, cụm từ đồng nghĩa
Dịch: Sự khích lệ của bạn bè đã tiếp thêm cho cô ấy tự tin để biểu diễn trên sân khấu.
A. Sự khích lệ của bạn bè đã khiến cho cô ấy ngạc nhiên và cảm thấy tự tin khi biểu diễn.
→ Sai nghĩa.
B. Cô ấy đã có được sự tự tin từ bạn bè và quyết định biểu diễn trên sân khấu. → Sai nghĩa.
C. Sự ủng hộ của bạn bè đã giúp cô ấy cảm thấy sẵn sàng biểu diễn trên sân khấu.
→ Đúng. Cấu trúc: help sb (to) do sth: giúp đỡ ai làm gì
D. Cô ấy biểu diễn trên sân khấu vì bạn bè đã khích lệ cô ấy. → Sai nghĩa.
Chọn C.