The emergency siren finally sounded. The residents immediately headed for the underground shelters.
Phương pháp giải:
Đảo ngữ "Vừa mới... thì đã...": Hardly/Scarcely + had + S + past participle + when + S + past simple
Đảo ngữ "Only after": Only after + clause + TĐT + S + V chính (ngay sau... thì)
Immediately: Ngay lập tức
Giải chi tiết:
Câu gốc: Còi báo động khẩn cấp cuối cùng đã vang lên. Cư dân ngay lập tức tiến về phía các hầm trú ẩn dưới đất.
=> Ý chính: Còi kêu trước → Cư dân chạy ngay sau đó.
Xét các đáp án:
A. Ngay khi còi báo động vừa vang lên, cư dân liền đổ xô đến các hầm trú ẩn dưới lòng đất.
→ Đúng ngữ pháp và trình tự hành động
B. Cư dân vừa mới di chuyển đến các hầm trú ẩn dưới lòng đất thì còi báo động khẩn cấp vang lên.
→ Sai trình tự hành động
C. Mặc dù cuối cùng còi báo động khẩn cấp đã vang lên, cư dân vẫn đang di chuyển đến các hầm trú ẩn dưới lòng đất.
→ Sai logic: "Even though" (Mặc dù) chỉ sự tương phản
D. Chỉ sau khi cư dân đã di chuyển đến các hầm trú ẩn dưới lòng đất thì còi báo động khẩn cấp mới vang lên.
→ Đảo ngược trật tự thời gian