The elderly are particularly vulnerable because many are _______, depressed and suffer from sleeplessness.
Giải thích
Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn
A. alone /əˈləʊn/ (adj, adv): một mình (chỉ tình trạng) (không dùng trước danh từ)
B. lone /ləʊn/ (adj): một mình (chỉ dùng trước danh từ)
C. lonely /ˈləʊnli/ (adj): cô đơn (chỉ cảm xúc)
D. loneful: không có từ này
Chọn C.
Dịch: Người già đặc biệt dễ bị tổn thương vì nhiều người sống cô đơn, bị trầm cảm và mắc chứng mất ngủ.