The efforts are successful (10) _________, regardless of gender, are participating and excelling in sports.
Giải thích
C
Câu này là một câu phức, cần một liên từ để nối hai mệnh đề: Mệnh đề 1: The efforts are successful và Mệnh đề 2: (students) are participating and excelling.
Liên từ “as” ở đây có nghĩa là “vì” hoặc “bởi vì”, đưa ra lý do cho sự thành công của nỗ lực.
“More students” (nhiều học sinh hơn) là cụm danh từ làm chủ ngữ cho mệnh đề thứ hai.
→ Chọn C. as more students (vì có nhiều học sinh hơn).
→ The efforts are successful, as more students regardless of gender, are participating and excelling in sports.
Dịch: Những nỗ lực này rất thành công khi ngày càng nhiều học sinh, bất kể giới tính, đang tham gia và đạt thành tích cao trong thể thao.