The driver fell _______ at the wheel and crashed into a tree.
Giải thích
Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn
A. asleep /əˈsliːp/ (adj): đang ngủ (không dùng trước danh từ)
B. sleeping /ˈsliːpɪŋ/ (adj): đang ngủ (tính từ ở dạng hiện tại phân từ của ‘sleep’)
C. sleepy /ˈsliːpi/ (adj): buồn ngủ, ngái ngủ
D. slept /slept/: dạng quá khứ phân từ của ‘sleep’
Chọn A.
Dịch: Người tài xế ngủ gật khi đang lái xe và đâm vào một cái cây.