The documentary provides ______ evidence to support its main argument, especially in the final section. A. plenty of B. few C. many D. much
Giải thích
A
A. plenty of + N số nhiều/không đếm được: nhiều
B. few + N số nhiều: rất ít
C. many + N số nhiều: nhiều
D. much + N không đếm được: nhiều (thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
Ta có: ‘evidence’ (bằng chứng) là danh từ không đếm được → Loại B, C.
Dựa vào nghĩa: Câu khẳng định, nhấn mạnh rằng bằng chứng có nhiều.
Chọn A. plenty of
→ The documentary provides plenty of evidence to support its main argument, especially in the final section.
Dịch: Bộ phim tài liệu cung cấp rất nhiều bằng chứng để hỗ trợ cho lập luận chính của nó, đặc biệt là trong phần cuối cùng.