The doctor told him not to talk during the meditation.
Giải thích
Phương pháp giải:
Kiến thức: Câu bị động thì quá khứ đơn
Giải chi tiết:
Cấu trúc: S + was/ were + Ved/ P2 + (by O)
Tạm dịch: Bác sĩ bảo anh ấy không được nói trong suốt buổi thiền.
A. Sai ngữ pháp: has been => was
B. Anh ấy đã được bác sỹ bảo không được nói suốt buổi thiền.
C. Sai ngữ pháp: is => was
D. Sai ngữ pháp: was being => was
Chọn B.