The doctor advised Peter to give up smoking.
Giải thích
Đáp án đúng: A
give up (phr.v): từ bỏ = stop (v): dừng lại
continue (v): tiếp tục
begin (v): bắt đầu
consider (v): cân nhắc
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên Peter bỏ hút thuốc.
Đáp án đúng: A
give up (phr.v): từ bỏ = stop (v): dừng lại
continue (v): tiếp tục
begin (v): bắt đầu
consider (v): cân nhắc
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên Peter bỏ hút thuốc.