The doctor acted ___________________ to save her life. (QUICK)
Giải thích
quickly
Chỗ trống cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “acted” (đã hành động như thế nào).
quick (adj): nhanh, nhanh chóng
quickly (adv): một cách nhanh chóng
→ The doctor acted quickly to save her life.
Dịch nghĩa: Bác sĩ đã hành động nhanh chóng để cứu mạng cô ấy.