The display is eleven (4) ________.
Giải thích
inches
inches (plu.n): inch, đơn vị đo kích thước màn hình
Dịch: Màn hình có kích thước mười một inch.
inches
inches (plu.n): inch, đơn vị đo kích thước màn hình
Dịch: Màn hình có kích thước mười một inch.